訓 はげ(む),はげ(ます) ・ 音 レイ 🔊
Hán Việt: lệ
厉 gợi âm và 力 (sức): dồn sức vào — lệ trong "khích lệ", "cổ lệ" (động viên).
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
彼は毎日練習に励んでいる。 (かれはまいにちれんしゅうにはげんでいる)
Anh ấy chăm chỉ luyện tập mỗi ngày.