・ 音 アン
Hán Việt: án
木 (gỗ) cho nghĩa, 安 (an) gợi âm: chữ vốn chỉ cái bàn gỗ — nơi người ta ngồi soạn ra kế hoạch. Hán Việt "án": phương án, đề án, dự án, hồ sơ vụ án.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
新しい案を出しました。 (あたらしいあんをだしました)
Tôi đã đưa ra một phương án mới.