Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
脱ぐ
N1

ぬぐ

cởi (quần áo, giày)

to take off (clothes, shoes, etc.)

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

Từ cùng chủ đề