漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
← Quay lại danh sách
公称
N1
こうしょう
🔊
danh nghĩa, công bố chính thức
public announcement
👁
0
lượt xem
♡
0
lượt thích
↗
0
chia sẻ
Chia sẻ:
f
Z
𝕏
L
🔗
Chữ Kanji trong từ
称
xưng · gọi tên, khen ngợi
ショウ たた(える),とな(える),あ(げる),かな(う),はか(り),はか(る),ほめ(る)
Từ cùng chủ đề
—