漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
✕
🔍
日本語
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
ログイン
登録
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
← 一覧に戻る
軍属
N1
ぐんぞく
🔊
civilian in military employ
nhân viên dân sự trong quân đội
👁
0
閲覧
♡
0
いいね
↗
0
シェア
シェア:
f
Z
𝕏
L
🔗
この語の漢字
属
thuộc · belong, genus, subordinate official
ゾク,ショク さかん,つく,やから
同じテーマの語
—