漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
← Quay lại danh sách
年代
N4
ねんだい
🔊
niên đại, lứa tuổi
age
👁
0
lượt xem
♡
0
lượt thích
↗
0
chia sẻ
Chia sẻ:
f
Z
𝕏
L
🔗
Chữ Kanji trong từ
代
đại · thay thế; thời đại; phí
ダイ,タイ か(わる),かわ(る),かわ(り),か(わり),-がわ(り),-が(わり),か(える),よ,しろ
Từ cùng chủ đề
🗂️ Thời gian
月旦
一旦
今宵
宵月
年頃
日頃
今暁
通暁
暦学
暦月
暇人
間暇
一瞬