・ 音 イ
Hán Việt: y
矢 (mũi tên) nằm trong 匚 (cái hộp, bao tên): rút mũi tên ra khỏi vết thương mà chữa trị. Hán Việt "y": y học, y tá, bác sĩ (医者), y tế.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
彼女は医者になりたいです。 (かのじょはいしゃになりたいです)
Cô ấy muốn trở thành bác sĩ.