Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N4 12 nét

đến nơi; mặc · to arrive; to wear

訓 き(る),つ(く) ・ 音 チャク

Hán Việt: trước

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Đây là dạng viết khác của 著. Nhìn cho dễ nhớ: 羊 (con dê) nằm đè lên 目 (con mắt) — dê mặc áo lông đến nơi. Hán Việt "trước": nghĩa là mặc vào và đến nơi.

Thông tin nhanh

Hán Việt
trước
Âm On
チャク
Âm Kun
き(る),つ(く)
Số nét
12
JLPT
N4

Âm On

チャク

Âm Kun

き(る),つ(く)
Hán Việt: trước

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Mục
5 nét

Ví dụ câu

駅に着きました。 (えきにつきました)

Tôi đã đến ga.