Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N4 9 nét

tỉnh (đơn vị hành chính Nhật) · prefecture

訓 か(ける) ・ 音 ケン

Hán Việt: huyện

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Hán Việt là huyện, nhưng ở Nhật 県 là đơn vị cấp tỉnh. Nhớ: một 'huyện' của Nhật to bằng một tỉnh Việt Nam.

Thông tin nhanh

Hán Việt
huyện
Âm On
ケン
Âm Kun
か(ける)
Số nét
9
JLPT
N4

Âm On

ケン

Âm Kun

か(ける)
Hán Việt: huyện

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Mục
5 nét

Ví dụ câu

私の出身は千葉県です。 (わたしのしゅっしんはちばけんです)

Tôi đến từ tỉnh Chiba.