・ 音 サ
Hán Việt: tra
木 (cây) trên 且 (gợi âm): xem xét kỹ từng khúc gỗ để kiểm tra, nên nghĩa là tra xét, như điều tra, kiểm tra.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
警察が事故の原因を調査しています。 (けいさつがじこのげんいんをちょうさしています)
Cảnh sát đang điều tra nguyên nhân vụ tai nạn.