訓 はば(む) ・ 音 ソ
Hán Việt: trở
Bộ 阝 (gò đất) cho nghĩa, 且 (thả) gợi âm: gò núi hiểm trở chắn đường — trở trong "trở ngại", "cản trở".
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
警察が犯行を阻止した。 (けいさつがはんこうをそしした)
Cảnh sát đã ngăn chặn vụ phạm tội.