訓 いけ ・ 音 チ 🔊
Hán Việt: trì
Bộ thủy 氵 cho nghĩa, 也 gợi âm: chỗ nước đọng. Trì là ao, như thành trì; 電池 là điện trì, tức cục pin.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
公園の池に魚がいます。 (こうえんのいけにさかながいます)
Trong ao công viên có cá.