訓 いた(す) ・ 音 チ 🔊
Hán Việt: trí
Chữ 至 (chí, đến) và 攵 (thúc đẩy): thúc cho tới nơi, như nhất trí, trí mạng.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
二人の意見が一致した。 (ふたりのいけんがいっちした)
Ý kiến của hai người đã nhất trí.