訓 おそ(う),かさ(ね) ・ 音 シュウ
Hán Việt: tập
龍 (rồng) trên 衣 (áo): áo thêu rồng mặc chồng lên nhau, truyền đời — kế tục; còn nghĩa đánh úp, như "tập kích".
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
台風が町を襲った。 (たいふうがまちをおそった)
Một cơn bão đã tấn công thị trấn.