訓 さ(ます),さ(める) ・ 音 セイ
Hán Việt: tỉnh
Bộ dậu 酉 (bình rượu) cho nghĩa, chữ 星 (tinh) gợi âm: hết say rượu thì "tỉnh", như "thức tỉnh", "giác tỉnh" 覚醒.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
彼は長い眠りから覚醒した。 (かれはながいねむりからかくせいした)
Anh ấy tỉnh dậy sau giấc ngủ dài.