訓 むく(いる) ・ 音 シュウ,シュ,トウ 🔊
Hán Việt: thù
Bộ Dậu (酉, bình rượu) cho nghĩa, chữ Châu (州) gợi âm: rót rượu đáp lễ, như thù tạc, thù lao.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
仕事の報酬を受け取った。 (しごとのほうしゅうをうけとった)
Tôi đã nhận thù lao công việc.