・ 音 ショウ,ゾウ
Hán Việt: tượng
Đây là chữ tượng hình vẽ nguyên con voi: vòi ở trên, thân và bốn chân ở dưới. Từ hình dáng con voi mà sinh nghĩa "hình tượng" — Hán Việt "tượng" trong hiện tượng, tượng trưng, đối tượng.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
彼の第一印象はよかったです。 (かれのだいいちいんしょうはよかったです)
Ấn tượng đầu tiên về anh ấy rất tốt.