訓 ちい(さい) ・ 音 ショウ
Hán Việt: tiểu
Một vật ở giữa bị hai nét bẻ vụn sang hai bên, còn lại toàn mảnh nhỏ. Hán Việt "tiểu" trong tiểu học, tiểu thuyết, tiểu thương.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
この犬は小さいです。 (このいぬはちいさいです)
Con chó này nhỏ.