訓 あやか(る) ・ 音 ショウ
Hán Việt: tiếu
Chữ 小 (nhỏ) trên 月 (thịt, thân thể): thân hình nhỏ giống cha mẹ, tức là giống, như tiếu tượng (肖像) là chân dung.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
美術館で古い肖像画を見た。 (びじゅつかんでふるいしょうぞうがをみた)
Tôi đã xem một bức chân dung cổ ở bảo tàng mỹ thuật.