・ 音 ショウ 🔊
Hán Việt: tiêu
Bộ 石 (đá, khoáng chất) cho nghĩa, 肖 gợi âm: loại khoáng làm thuốc súng. Hán Việt tiêu → diêm tiêu, tiêu toan (axit nitric).
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
窓の硝子が割れた。 (まどのがらすがわれた)
Kính cửa sổ bị vỡ.