訓 なな(つ) ・ 音 シチ
Hán Việt: thất
Giống chữ 十 (mười) bị bẻ cong đuôi lên, hoặc số 7 lật ngược. Hán Việt "thất" trong thất tịch, thất bảo.
—
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
Chưa có ghi chú thêm cho kanji này.
七月に旅行します。 (しちがつにりょこうします)
Tôi sẽ đi du lịch vào tháng Bảy.
Chưa có ghi chú thêm cho kanji này.