訓 とお ・ 音 ジュウ
Hán Việt: thập
Một dấu cộng, cũng là hai bàn tay bắt chéo đủ mười ngón. Hán Việt "thập" trong thập niên, chữ thập đỏ, thập toàn thập mỹ.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
十時に会議があります。 (じゅうじにかいぎがあります)
Có cuộc họp lúc mười giờ.