Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N1 13 nét

quả thận · kidney

・ 音 ジン

Hán Việt: thận

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Phần trên 臤 (chắc chắn) gợi âm, bộ 月 (thịt, cơ thể) bên dưới: cơ quan rắn chắc trong cơ thể là quả thận.

Thông tin nhanh

Hán Việt
thận
Âm On
ジン
Âm Kun
Số nét
13
JLPT
N1

Âm On

ジン

Âm Kun

Hán Việt: thận

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Nguyệt
4 nét

Ví dụ câu

腎臓は血液をきれいにする。 (じんぞうはけつえきをきれいにする)

Thận làm sạch máu.