・ 音 ジン 🔊
Hán Việt: thận
Phần trên 臤 (chắc chắn) gợi âm, bộ 月 (thịt, cơ thể) bên dưới: cơ quan rắn chắc trong cơ thể là quả thận.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
腎臓は血液をきれいにする。 (じんぞうはけつえきをきれいにする)
Thận làm sạch máu.