訓 いた(む),うれ(える),みうち ・ 音 ソク,セキ
Hán Việt: thích
Nhớ qua "thân thích" 親戚 (họ hàng) và "ai thích" (buồn thương): 戚 là người thân, và cả nỗi buồn.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
正月に親戚が集まる。 (しょうがつにしんせきがあつまる)
Họ hàng tụ họp vào dịp Tết.