訓 め-,めす,めん ・ 音 シ 🔊
Hán Việt: thư
Chữ 此 (thử) gợi âm, bộ 隹 (chim) cho nghĩa: con chim mái, giống cái, như thư hùng (雌雄) là mái trống.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
この犬は雌だ。 (このいぬはめすだ)
Con chó này là chó cái.