訓 さび,さび(しい),さび(れる),さみ(しい) ・ 音 ジャク,セキ
Hán Việt: tịch
Bộ 宀 (mái nhà) cho nghĩa, 叔 gợi âm: trong nhà vắng lặng. Hán Việt tịch như tịch mịch, cô tịch.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
一人で寂しい。 (ひとりでさびしい)
Ở một mình tôi thấy cô đơn.