訓 そで ・ 音 シュウ
Hán Việt: tụ
Bộ 衤 (áo) cho nghĩa, 由 (do) gợi âm: phần ống áo, tức tay áo, như lãnh tụ (領袖) là cổ áo và tay áo.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
寒いので長袖のシャツを着た。 (さむいのでながそでのシャツをきた)
Trời lạnh nên tôi mặc áo sơ mi dài tay.