訓 いつく(しむ) ・ 音 ジ
Hán Việt: từ
Chữ 兹 (tư) gợi âm, bộ 心 (tim) cho nghĩa: tấm lòng thương người, như từ bi, nhân từ, từ thiện.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
彼女は慈善活動に参加している。 (かのじょはじぜんかつどうにさんかしている)
Cô ấy tham gia hoạt động từ thiện.