Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N3 11 nét

tình cảm · feelings, emotion

訓 なさ(け) ・ 音 ジョウ,セイ

Hán Việt: tình

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

忄(bộ tâm đứng — trái tim) cho nghĩa, 青 (thanh) gợi âm: những gì trong trẻo dấy lên trong tim. Hán Việt "tình": tình cảm, tình yêu, nhiệt tình, thực tình; 情報 là thông tin.

Thông tin nhanh

Hán Việt
tình
Âm On
ジョウ,セイ
Âm Kun
なさ(け)
Số nét
11
JLPT
N3

Âm On

ジョウ,セイ

Âm Kun

なさ(け)
Hán Việt: tình

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Tâm
3 nét

Ví dụ câu

新しい情報がありますか。 (あたらしいじょうほうがありますか)

Có thông tin mới nào không?