訓 なさ(け) ・ 音 ジョウ,セイ
Hán Việt: tình
忄(bộ tâm đứng — trái tim) cho nghĩa, 青 (thanh) gợi âm: những gì trong trẻo dấy lên trong tim. Hán Việt "tình": tình cảm, tình yêu, nhiệt tình, thực tình; 情報 là thông tin.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
新しい情報がありますか。 (あたらしいじょうほうがありますか)
Có thông tin mới nào không?