Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N3 10 nét

còn lại, tàn dư · remain, leftover

訓 のこ(る),のこ(す) ・ 音 ザン

Hán Việt: tàn

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

歹 (bộ ngạt — mảnh xương khô còn sót) cho nghĩa, 戔 gợi âm: phần xương còn lại sau cùng. Hán Việt "tàn": tàn dư, tàn tích, tàn nhẫn; 残業 là làm thêm giờ.

Thông tin nhanh

Hán Việt
tàn
Âm On
ザン
Âm Kun
のこ(る),のこ(す)
Số nét
10
JLPT
N3

Âm On

ザン

Âm Kun

のこ(る),のこ(す)
Hán Việt: tàn

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Ngạt
4 nét

Ví dụ câu

ご飯が少し残っています。 (ごはんがすこしのこっています)

Vẫn còn lại một ít cơm.

Kanji liên quan