訓 のこ(る),のこ(す) ・ 音 ザン
Hán Việt: tàn
歹 (bộ ngạt — mảnh xương khô còn sót) cho nghĩa, 戔 gợi âm: phần xương còn lại sau cùng. Hán Việt "tàn": tàn dư, tàn tích, tàn nhẫn; 残業 là làm thêm giờ.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
ご飯が少し残っています。 (ごはんがすこしのこっています)
Vẫn còn lại một ít cơm.