訓 つ ・ 音 シン 🔊
Hán Việt: tân
Bộ thủy 氵 cho nghĩa: bến nước nơi thuyền đậu, như tân độ (bến đò); 津波 là sóng thần.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
地震のあと津波が来た。 (じしんのあとつなみがきた)
Sau trận động đất, sóng thần đã ập đến.