訓 よこし(ま) ・ 音 ジャ 🔊
Hán Việt: tà
牙 (nha) gợi âm. Hán Việt tà như tà ác, tà đạo; 邪魔 (tà ma) nghĩa là cản trở, làm phiền.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
邪魔しないでください。 (じゃましないでください)
Xin đừng làm phiền tôi.