訓 ところ,-ところ,どころ,とこ ・ 音 ショ
Hán Việt: sở
Bộ hộ 戸 (cánh cửa) và 斤 (cái rìu): nơi có cửa nhà, có tiếng rìu chặt củi. Sở là nơi chốn, như trụ sở, sở tại.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
ここは静かな場所です。 (ここはしずかなばしょです)
Đây là một nơi yên tĩnh.