訓 かんむり ・ 音 カン
Hán Việt: quan, quán
Bộ Mịch (冖, khăn trùm), chữ Nguyên (元, đầu) và chữ Thốn (寸, tay): tay đặt mũ lên đầu, tức mũ miện, như quán quân.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
王様は金の冠をかぶっていた。 (おうさまはきんのかんむりをかぶっていた)
Nhà vua đội vương miện bằng vàng.