訓 な(れる),な(らす) ・ 音 カン
Hán Việt: quán
Bộ 忄 (tâm — tấm lòng) cho nghĩa, 貫 (quán — xuyên suốt, xâu tiền thành chuỗi) cho âm カン. Việc gì xuyên suốt trong lòng, lặp mãi, thì thành thói quen. Hán Việt "quán": tập quán 習慣.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
日本の生活に慣れました。 (にほんのせいかつになれました)
Tôi đã quen với cuộc sống ở Nhật.