Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N2 14 nét

quen, thói quen · accustomed, habit

訓 な(れる),な(らす) ・ 音 カン

Hán Việt: quán

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Bộ 忄 (tâm — tấm lòng) cho nghĩa, 貫 (quán — xuyên suốt, xâu tiền thành chuỗi) cho âm カン. Việc gì xuyên suốt trong lòng, lặp mãi, thì thành thói quen. Hán Việt "quán": tập quán 習慣.

Thông tin nhanh

Hán Việt
quán
Âm On
カン
Âm Kun
な(れる),な(らす)
Số nét
14
JLPT
N2

Âm On

カン

Âm Kun

な(れる),な(らす)
Hán Việt: quán

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Tâm
3 nét

Ví dụ câu

日本の生活に慣れました。 (にほんのせいかつになれました)

Tôi đã quen với cuộc sống ở Nhật.