Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N1 7 nét

cản trở · disturb, prevent, hamper

訓 さまた(げる) ・ 音 ボウ

Hán Việt: phương

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Bộ Nữ (女) cho nghĩa, chữ Phương (方) gợi âm: cản trở, như phương hại (妨害).

Thông tin nhanh

Hán Việt
phương
Âm On
ボウ
Âm Kun
さまた(げる)
Số nét
7
JLPT
N1

Âm On

ボウ

Âm Kun

さまた(げる)
Hán Việt: phương

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Nữ
3 nét

Ví dụ câu

騒音が睡眠を妨げる。 (そうおんがすいみんをさまたげる)

Tiếng ồn cản trở giấc ngủ.