訓 デシメートル,こ,こな ・ 音 フン
Hán Việt: phấn
Bộ mễ 米 (gạo) cho nghĩa, 分 (phân, chia) gợi âm: hạt gạo chia nhỏ thành bột. Hán Việt phấn, như phấn hoa, phấn son.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
小麦粉でパンを作る。 (こむぎこでぱんをつくる)
Làm bánh mì bằng bột mì.