訓 わ(ける) ・ 音 ブン,フン,ブ
Hán Việt: phân
Nét 八 (chia tách) nằm trên 刀 (đao, con dao): lấy dao chẻ vật ra làm đôi. Hán Việt "phân" trong phân chia, phân số, thành phần.
—
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
Chưa có ghi chú thêm cho kanji này.
駅まで十分かかります。 (えきまでじゅっぷんかかります)
Đến ga mất mười phút.
Chưa có ghi chú thêm cho kanji này.