訓 うち ・ 音 ナイ,ダイ 🔊
Hán Việt: nội
Đi vào 入 bên trong khung 冂: vào trong. Nội là trong, như nội bộ, nội thất, quốc nội 国内.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
駅まで案内します。 (えきまであんないします)
Tôi sẽ dẫn bạn đến nhà ga.