訓 い(る),はい(る) ・ 音 ニュウ
Hán Việt: nhập
Mũi tên chúc xuống, chỉ hướng đi vào bên trong. Đừng lẫn với 人 (người): 入 có nét bên trái ngắn hơn. Hán Việt "nhập" trong nhập khẩu, thu nhập.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
部屋に入ります。 (へやにはいります)
Tôi vào phòng.