訓 はて ・ 音 ガイ
Hán Việt: nhai
Bộ Thủy (氵) cho nghĩa, chữ Nhai (厓, bờ vực) gợi âm: bờ nước, giới hạn, như thiên nhai (chân trời), sinh nhai.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
彼は生涯を研究に捧げた。 (かれはしょうがいをけんきゅうにささげた)
Ông ấy cống hiến cả đời cho nghiên cứu.