訓 ちち,ち ・ 音 ニュウ 🔊
Hán Việt: nhũ
Bàn tay (爫) đỡ đứa con (子) bên cạnh 乙: mẹ ôm con cho bú. Hán Việt nhũ, như sữa nhũ, nhũ mẫu (vú nuôi).
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
赤ちゃんに母乳をあげる。 (あかちゃんにぼにゅうをあげる)
Cho em bé bú sữa mẹ.