訓 え,えば,えさ,もち ・ 音 ジ,ニ 🔊
Hán Việt: nhị
Bộ 食 (ăn) cho nghĩa, 耳 (nhĩ) gợi âm: thức ăn dùng để nhử. Hán Việt nhị → hương nhị (mồi thơm).
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
毎朝犬に餌をやる。 (まいあさいぬにえさをやる)
Sáng nào tôi cũng cho chó ăn.