Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N3 14 nét

bạc · silver

・ 音 ギン

Hán Việt: ngân

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

金 (kim loại) cho nghĩa, 艮 (cấn) gợi âm: kim loại trắng sáng. Hán Việt "ngân": ngân hàng (銀行), ngân khố, bạch ngân — nhớ "ngân hàng" là nhớ luôn chữ này.

Thông tin nhanh

Hán Việt
ngân
Âm On
ギン
Âm Kun
Số nét
14
JLPT
N3

Bộ thủ

Kim 8 nét

Âm On

ギン

Âm Kun

Hán Việt: ngân

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Kim
8 nét

Ví dụ câu

銀行で働いています。 (ぎんこうではたらいています)

Tôi làm việc ở ngân hàng.