・ 音 ギン
Hán Việt: ngân
金 (kim loại) cho nghĩa, 艮 (cấn) gợi âm: kim loại trắng sáng. Hán Việt "ngân": ngân hàng (銀行), ngân khố, bạch ngân — nhớ "ngân hàng" là nhớ luôn chữ này.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
銀行で働いています。 (ぎんこうではたらいています)
Tôi làm việc ở ngân hàng.