訓 それがし,なにがし ・ 音 ボウ
Hán Việt: mỗ
Hán Việt mỗ → "tại hạ mỗ", "ông mỗ": chỉ người hay vật nào đó không nêu tên cụ thể.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
某日、某所で会議が開かれた。 (ぼうじつぼうしょでかいぎがひらかれた)
Vào một ngày nọ, cuộc họp được tổ chức ở một nơi nọ.