訓 つぶ ・ 音 リュウ
Hán Việt: lạp
Bộ mễ 米 (gạo) cho nghĩa, 立 (lập) gợi âm: từng hạt gạo đứng riêng. Hán Việt lạp, như lạp tử (hạt).
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
米は一粒も残さず食べなさい。 (こめはひとつぶものこさずたべなさい)
Hãy ăn hết, đừng để sót một hạt cơm nào.