・ 音 レツ,レ
Hán Việt: liệt
Chữ 歹 cạnh bộ đao 刂: dùng dao chia cắt ra thành từng hàng, Hán Việt liệt như liệt kê, hàng liệt.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
店の前に長い列ができている。 (みせのまえにながいれつができている)
Trước cửa hàng có một hàng dài người xếp hàng.