Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N1 20 nét

lan can; cột (báo, mẫu đơn) · column, handrail, blank

訓 てすり ・ 音 ラン

Hán Việt: lan

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Bộ Mộc (木) cho nghĩa, chữ Lan (闌) gợi âm: hàng cọc gỗ chắn, như lan can; sau chỉ ô, cột trên giấy.

Thông tin nhanh

Hán Việt
lan
Âm On
ラン
Âm Kun
てすり
Số nét
20
JLPT
N1

Âm On

ラン

Âm Kun

てすり
Hán Việt: lan

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Mộc (Cây)
4 nét

Ví dụ câu

この欄に名前を書いてください。 (このらんになまえをかいてください)

Vui lòng ghi tên vào ô này.