訓 お(いる),ふ(ける) ・ 音 ロウ
Hán Việt: lão
Hình ông lão tóc dài, lưng còng chống gậy; Hán Việt là lão, như ông lão, lão hóa.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
電車で老人に席を譲った。 (でんしゃでろうじんにせきをゆずった)
Tôi đã nhường ghế cho người già trên tàu.
Chưa có ghi chú thêm cho kanji này.