訓 いま ・ 音 コン,キン
Hán Việt: kim
Một mái che nhỏ úp xuống, chụp lấy đúng khoảnh khắc này. Hán Việt "kim" trong cổ kim (xưa và nay), kim nhật, cổ vãng kim lai.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
今、忙しいです。 (いま、いそがしいです)
Bây giờ tôi đang bận.